cinnamon toast
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì bơ nướng vị quế: Một món ăn đơn giản được làm từ bánh mì nướng phết bơ và rắc hỗn hợp đường, bột quế, đôi khi có thêm các gia vị khác như nhục đậu khấu hoặc vỏ chanh bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she made delicious cinnamon toast. (Cho bữa sáng, cô ấy đã làm bánh mì bơ nướng vị quế thơm ngon.)
- The smell of cinnamon toast reminds me of my grandmother's kitchen. (Mùi bánh mì bơ nướng vị quế gợi nhớ tôi về căn bếp của bà.)
- He ordered a coffee and a slice of cinnamon toast at the café. (Anh ấy gọi một cà phê và một lát bánh mì bơ nướng vị quế ở quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make cinnamon toast": làm/chế biến món bánh mì bơ nướng vị quế.
- The children learned to make cinnamon toast on Saturday morning. (Bọn trẻ học làm bánh mì bơ nướng vị quế vào sáng thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinnamon sugar (n): Hỗn hợp đường và bột quế, thường là thành phần chính để làm món này.
- She keeps a jar of cinnamon sugar for quick snacks. (Cô ấy luôn có một lọ đường quế cho những bữa ăn nhẹ nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Spiced toast: Bánh mì nướng có gia vị (một cách gọi chung, ít phổ biến hơn).
Noun
- bánh mì bơ nướng vị quế.